cứu cánh

Học thuật
Thân thiện
cứu cánh

Nghệ thuật là phương tiện, không phải là cứu cánh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mục đích cuối cùng, kết quả cuối cùng cần đạt tới: "cứu cánh" chỉ mục tiêu tối hậu, cái đích đến cuối cùng của một quá trình, hành động hoặc sự tồn tại.
    • Ý nghĩa tối thượng, lý do tồn tại chính yếu: "cứu cánh" còn hàm ý giá trị cốt lõi, ý nghĩa tối thượng mọi thứ khác phải phục vụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hạnh phúc của nhân dân cứu cánh của mọi chính sách. (Mục đích cuối cùng của mọi chính sách hạnh phúc của nhân dân.)
    • Trong triết học, người ta thường bàn về cứu cánh của đời người. (Trong triết học, người ta thường thảo luận về mục đích tối hậu của cuộc sống con người.)
    • Anh ấy coi việc giúp đỡ người khác cứu cánh của đời mình. (Anh ấy xem việc giúp đỡ người khác lý do tồn tại chính yếu của cuộc đời mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cứu cánh phương tiện": một cặp khái niệm triết học quan trọng, trong đó "cứu cánh" mục đích cuối cùng, còn "phương tiện" cách thức, công cụ để đạt được mục đích đó.
    • Phải phân biệt rõ ràng giữa cứu cánh phương tiện, không thể dùng phương tiện xấu để đạt cứu cánh tốt. (Phải phân biệt rõ ràng giữa mục đích cuối cùng phương tiện, không thể dùng phương tiện xấu để đạt mục đích tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mục đích (danh từ): điều nhằm hướng tới, ý định cần thực hiện. (Từ này phạm vi rộng hơn, có thể chỉ mục tiêu cụ thể, trong khi "cứu cánh" thường mang tính trừu tượng tối hậu).
  • Mục tiêu (danh từ): đích cần đạt tới. (Thường cụ thể có thể đo lường được hơn so với "cứu cánh").
  • Đích đến (danh từ): nơi hoặc trạng thái cần đạt tới. (Thường dùng theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Mục đích tối hậu: mục đích cuối cùng, cao nhất.
  • Lý do tối thượng: nguyên nhân, ý nghĩa cao nhất.
  • Chân đích: đích thực, mục đích chân chính (từ Hán Việt, ít dùng).
Thành ngữ liên quan
  • "Cứu cánh biện minh cho phương tiện": một quan điểm (thường gây tranh cãi) cho rằng nếu mục đích cuối cùng tốt đẹp thì có thể sử dụng mọi phương tiện, kể cả những phương tiện không tốt, để đạt được .
    • Anh ta tin vào châm ngôn "cứu cánh biện minh cho phương tiện" nên sẵn sàng làm mọi thứ để thành công. (Anh ta tin vào châm ngôn "mục đích cuối cùng biện minh cho phương tiện" nên sẵn sàng làm mọi thứ để thành công.)
cứu cánh

Nghệ thuật là phương tiện, không phải là cứu cánh.

  1. dt. Mục đích cuối cùng: nghệ thuật phương tiện không phải cứu cánh.

Từ gần giống